âm vị học

âm vị học

Âm vị học là một môn học quan trọng trong chương trình ngôn ngữ học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu về hệ thống âm vị: "Âm vị học" một phân ngành của ngôn ngữ học, chuyên nghiên cứu về các âm vị - những đơn vị âm thanh chức năng khu biệt nghĩa trong một ngôn ngữ cụ thể. tập trung vào cách các âm vị được tổ chức, phân bố tương tác với nhau trong hệ thống của một ngôn ngữ.
    • Sự nghiên cứu về cấu trúc âm thanh mang tính chức năng: Khác với ngữ âm học nghiên cứu các đặc tính vật của âm thanh, "âm vị học" nghiên cứu khía cạnh chức năng hệ thống của các âm thanh đó trong việc tạo nên sự khác biệt về ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Âm vị học một môn học quan trọng trong chương trình ngôn ngữ học. (Phonology is an important subject in the linguistics curriculum.)
    • Nhà nghiên cứu đang phân tích hệ thống âm vị học của tiếng Việt. (The researcher is analyzing the phonological system of Vietnamese.)
    • Sự khác biệt giữa /t/ /th/ trong tiếng Việt một vấn đề của âm vị học. (The difference between /t/ and /th/ in Vietnamese is a matter of phonology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âm vị học cấu trúc": Một trường phái âm vị học nhấn mạnh vào việc phân tích hệ thống âm vị như một cấu trúc độc lập, với các mối quan hệ đối lập.
  • "Âm vị học sinh thành": Một lý thuyết âm vị học phát triển bởi Noam Chomsky Morris Halle, tập trung vào các quy tắc biến đổi âm vị trong ngữ pháp.
  • "Âm vị học nhận thức": Một hướng tiếp cận xem xét kiến thức về âm vị trong tâm trí của người nói.
Biến thể từ gần giống
  • Âm vị (danh từ): Đơn vị âm thanh nhỏ nhất chức năng khu biệt nghĩa trong một ngôn ngữ.
    • Các âm /b/ /m/ hai âm vị khác nhau trong tiếng Việt. (/b/ and /m/ are two different phonemes in Vietnamese.)
  • Ngữ âm học (danh từ): Ngành nghiên cứu về các đặc tính vật (cách phát âm, âm học) của âm thanh lời nói, thường được phân biệt với "âm vị học".
  • Nhà âm vị học (danh từ): Chuyên gia, nhà nghiên cứu trong lĩnh vực âm vị học.
Từ đồng nghĩa
  • Ngữ âm học chức năng: Cách gọi nhấn mạnh vào khía cạnh chức năng của âm thanh trong hệ thống ngôn ngữ, gần nghĩa với "âm vị học".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)